pain in the ass
Định nghĩa
Danh từ: (thông tục, thô tục) Một người hoặc một việc gây ra sự khó chịu, phiền phức, hoặc rắc rối lớn. Đây là một cách nói mạnh để chỉ những thứ hoặc người khiến bạn cảm thấy bực mình hoặc mệt mỏi.
Ví dụ sử dụng
- (Đống giấy tờ này thực sự là một thứ phiền phức chết người.)
- (Anh ta là một kẻ phiền toái khi bắt đầu phàn nàn về mọi thứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Cụm từ này có thể được dùng với "such a" để nhấn mạnh mức độ khó chịu: (Thật phiền phức quá!)
- Trong văn nói thân mật, có thể rút gọn thành "pain" hoặc "a pain": (Kẹt xe thật phiền.)
Biến thể và từ gần giống
- Pain in the neck (n): (nhẹ nhàng hơn) Một người hoặc việc gây phiền phức.
- Waiting in line is a pain in the neck. (Xếp hàng đợi thật phiền phức.)
- Pain (n): (thông tục) Sự khó chịu, phiền toái.
- This cold is a real pain. (Cơn cảm này thật khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
- Nuisance: điều phiền toái, người gây rắc rối.
- Hassle: sự rắc rối, phiền hà.
- Bother: sự làm phiền.
- Annoyance: sự khó chịu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với các động từ như:
- Be a pain in the ass: là một kẻ gây phiền phức.
- Turn into a pain in the ass: trở nên phiền phức.
- The project turned into a pain in the ass after the deadline was moved. (Dự án trở nên phiền phức sau khi hạn chót bị thay đổi.)
Thành ngữ liên quan
- A pain in the neck: (nhẹ nhàng hơn) Cùng nghĩa nhưng ít thô tục hơn.
- A royal pain: (thông tục) Một thứ phiền phức cực kỳ lớn.
- Dealing with the insurance company was a royal pain. (Xử lý với công ty bảo hiểm thật là một cực hình.)